Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yè*wù

Nghĩa tiếng Việt

công việc chuyên môn, nghiệp vụ; công việc kinh doanh

Âm Hán Việt

nghiệp vụ

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nghiệp)

5 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như làm, quản lý, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nghiệp vụ

Từng chữ

  • nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
  • vụcông việc

Tầng từ vựng

业务 là danh từ chỉ công việc chuyên môn hoặc mảng kinh doanh. Hán-Việt 'nghiệp' (业 - nghề nghiệp) + 'vụ' (务 - công việc) = công việc thuộc nghề nghiệp. Dùng rộng trong doanh nghiệp (kinh doanh, nghiệp vụ ngân hàng), và phát triển cá nhân (năng lực chuyên môn).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.