Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

võ thuật; quân sự

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

武 = 戈 (Qua, vũ khí) + 止 (Chỉ, bàn chân). Đây là chữ hội ý: vác vũ khí đi xa — tức là chinh chiến, quân sự, võ thuật. Lưu ý 戈 nằm chéo phía trên 止.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: võ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "võ": 戈 (vũ khí) + 止 (bàn chân) — vác vũ khí đi ra trận, nên 武 mang nghĩa 'võ thuật, quân sự, võ trang'.

Gương Hán-Việt

'võ' trong 'võ thuật', 'võ khí', 'võ trang'

Mở khoá kiến thức

Nắm 武 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 武器, 武术, 武侠, 武装, 武力, 核武器.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

武 oracle 1
Giáp cốt văn
武 bronze 1
Kim văn
武 silk 1
Bạch thư
武 bigseal 1
Đại triện
武 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 武 là chữ hội ý ghép 戈 (qua — vũ khí) với 止 (chỉ — bàn chân, đi). Nghĩa gốc là 'quân đội mang vũ khí ra trận'. Một truyền thuyết khác do Sở Trang Vương (597 TCN) đưa ra: 'chỉ qua vi võ' — 'ngăn (止) vũ khí (戈) lại mới là võ', tức võ thuật chân chính là để chấm dứt chiến tranh. Đây là cách diễn dịch văn học, không phải nguồn gốc tự dạng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他从小就学武术。tā cóng xiǎo jiù xué wǔshù. thanh 1

    Anh ấy học võ thuật từ nhỏ.

  • 他爱看武侠小说。tā ài kàn wǔxiá xiǎoshuō. thanh 1

    Anh ấy thích đọc tiểu thuyết kiếm hiệp.

  • 战争中需要武器。zhànzhēng zhōng xūyào wǔqì. thanh 4

    Trong chiến tranh cần vũ khí.

  • 他们武装了起来。tāmen wǔzhuāng le qǐlái. thanh 1

    Họ đã vũ trang lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 止 là bộ phận của 武; dễ nhầm vai trò

  • đồng âm wú/wǔ, dễ nhầm khi nghe (无 vô vs 武 võ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.