Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như tiểu thuyết, phim ảnh, nhân vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vũ, võ hiệp
Từng chữ
- 武vũ, võvõ thuật; quân sự
- 侠hiệphào hiệp; hiệp sĩ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他从小就喜欢看武侠小说。
Từ nhỏ anh ấy đã thích đọc tiểu thuyết kiếm hiệp.
- 这部武侠电影的打斗场景很精彩。
Cảnh đánh nhau trong bộ phim kiếm hiệp này rất đặc sắc.
- 导演试图创造一个新的武侠世界。
Đạo diễn cố gắng tạo ra một thế giới kiếm hiệp mới.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.