Từ vựng tiếng Trung
wǔ*xiá

Nghĩa tiếng Việt

kiếm hiệp

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

8 nét

Bộ: (người)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '武' gồm có bộ '止' (dừng lại) và bộ '戈' (vũ khí). Ý chỉ hành động dừng lại trong chiến tranh, đại diện cho sức mạnh và võ thuật.
  • Chữ '侠' gồm có bộ '亻' (người) và phần '夹' (kẹp). Điều này gợi ý về một người có hành vi anh hùng, thường giúp đỡ người khác.

Tổng hợp, '武侠' có nghĩa là người anh hùng võ thuật, thường xuất hiện trong các tiểu thuyết và phim ảnh.

Từ ghép thông dụng

武术wǔshù

võ thuật

武器wǔqì

vũ khí

侠客xiákè

hiệp khách