Từ vựng tiếng Trung
wǔ*lì

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

8 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '武' có phần bên trái là '止' (dừng lại) và phần bên phải là '戈' (giáo mác). '止' thường mang ý nghĩa liên quan đến dừng lại hoặc cấm đoán, còn '戈' là một loại vũ khí cổ xưa.
  • Chữ '力' có hình dạng giống như một cánh tay giơ lên, biểu thị sức mạnh hoặc năng lượng.

Kết hợp giữa 'dừng lại' và 'vũ khí', chữ '武' thể hiện sức mạnh quân sự hoặc võ thuật. Chữ '力' đơn giản biểu thị sức mạnh hoặc lực lượng.

Từ ghép thông dụng

武器wǔqì

vũ khí

武术wǔshù

võ thuật

力量lìliàng

sức mạnh