Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh chính trị/quân sự. Hán-Việt 'vũ lực' (hiện dùng). Có sắc thái tiêu cực khi dùng để đàn áp.
Câu ví dụ
- 反对使用武力解决争端
Phản đối sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp
- 他们动用武力镇压了起义
Họ sử dụng vũ lực đàn áp cuộc nổi dậy
- 武力不能解决所有问题
Vũ lực không thể giải quyết mọi vấn đề
- 展示武力
khoe sức mạnh quân sự
Kết hợp thường gặp
- 使用武力
dùng vũ lực
- 动用武力
triển khai vũ lực
- 武力冲突
xung đột vũ trang
- 武力威胁
đe dọa vũ lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.