Từ vựng tiếng Trung
wǔ*zhuāng武
装
Nghĩa tiếng Việt
vũ trang
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
武
Bộ: 止 (dừng lại)
8 nét
装
Bộ: 衣 (quần áo)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '武' có bộ '止' nghĩa là dừng lại, và thường liên quan đến chiến đấu hoặc vũ khí.
- Chữ '装' có bộ '衣' nghĩa là quần áo, thể hiện sự trang bị hoặc chuẩn bị.
→ Khi kết hợp, '武装' có nghĩa là trang bị vũ khí, chuẩn bị cho chiến đấu.
Từ ghép thông dụng
武装力量
lực lượng vũ trang
武装部队
quân đội
武装冲突
xung đột vũ trang