Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
bù*wǔ步

Nghĩa tiếng Việt

Noi gương, bắt chước

Âm Hán Việt

bộ vũ, võ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

7 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Từ cổ, thường dùng trong văn viết mang nghĩa noi gương hoặc đi theo bước chân của ai đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bộ vũ, võ

Từng chữ

  • 步bộđi chân; bước
  • 武vũ, võvõ thuật; quân sự

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他步武前人的足迹,继续探索。Tā bùwǔ qiánrén de zújì, jìxù tànsuǒ. thanh 1
  • 我们应该步武先烈,为国家奋斗。Wǒmen yīnggāi bùwǔ xiānliè, wèi guójiā fèndòu. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.