Nghĩa tiếng Việt
võ thuật; quân sự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
武 = 戈 (Qua, vũ khí) + 止 (Chỉ, bàn chân). Đây là chữ hội ý: vác vũ khí đi xa — tức là chinh chiến, quân sự, võ thuật. Lưu ý 戈 nằm chéo phía trên 止.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: võ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "võ": 戈 (vũ khí) + 止 (bàn chân) — vác vũ khí đi ra trận, nên 武 mang nghĩa 'võ thuật, quân sự, võ trang'.
Gương Hán-Việt
'võ' trong 'võ thuật', 'võ khí', 'võ trang'
Mở khoá kiến thức
Nắm 武 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 武器, 武术, 武侠, 武装, 武力, 核武器.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 武 là chữ hội ý ghép 戈 (qua — vũ khí) với 止 (chỉ — bàn chân, đi). Nghĩa gốc là 'quân đội mang vũ khí ra trận'. Một truyền thuyết khác do Sở Trang Vương (597 TCN) đưa ra: 'chỉ qua vi võ' — 'ngăn (止) vũ khí (戈) lại mới là võ', tức võ thuật chân chính là để chấm dứt chiến tranh. Đây là cách diễn dịch văn học, không phải nguồn gốc tự dạng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他从小就学武术。
Anh ấy học võ thuật từ nhỏ.
- 他爱看武侠小说。
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết kiếm hiệp.
- 战争中需要武器。
Trong chiến tranh cần vũ khí.
- 他们武装了起来。
Họ đã vũ trang lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.