Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

vịnh thơ

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詠 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 永 (Vĩnh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần Ngôn chỉ lĩnh vực ngôn ngữ/ca từ; phần Vĩnh cho âm đọc (vĩnh → vịnh). Nghĩa 'ngâm, đọc thơ kéo dài' kết nối hai phần.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vịnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vịnh": lời (言) kéo dài mãi mãi (永) — vịnh là ngâm thơ trường thiên, tiếng ngâm kéo dài như dòng sông vĩnh cửu.

Gương Hán-Việt

vịnh thơ — vịnh trong 'vịnh thơ' (ngâm thơ, đọc thơ kéo dài), hay 詠物 (vịnh vật, thơ tả vật)

Mở khoá kiến thức

Biết 詠 (vịnh) mở khoá: 詠歎 (vịnh thán, ngâm than), 詠物詩 (vịnh vật thi), 歌詠 (ca vịnh), 吟詠 (ngâm vịnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詠 bronze 1
Kim văn
詠 seal 1
Tiểu triện
詠 liushutong 1詠 liushutong 2詠 liushutong 3詠 liushutong 4
Lục thư thông

詠 (vịnh) là chữ hình thanh: 言 (ngôn, lời) biểu nghĩa + 永 (vĩnh) biểu âm. Wiktionary ghi nghĩa 'ngâm vịnh, hát, đọc thơ' (sing, hum, chant). Có hình từ kim văn và tiểu triện, cho thấy chữ có lịch sử lâu đời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他詠一首古詩,聲調悠揚。Tā yǒng yī shǒu gǔshī, shēngdiào yōuyáng. thanh 1

    Anh ấy ngâm một bài thơ cổ, giọng ngân nga du dương.

  • 詠梅寄意,寓志節於花中。Yǒng méi jì yì, yù zhì jié yú huā zhōng. thanh 3

    Vịnh hoa mai gửi ý, ký thác chí khí vào bông hoa.

  • 吟詠於山水之間,怡然自得。Yínyǒng yú shānshuǐ zhī jiān, yírán zìdé. thanh 2

    Ngâm vịnh giữa non nước, thảnh thơi tự tại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt vịnh, cùng âm yǒng, nhưng 泳 là bơi lội (bộ Thủy)

  • là thành phần biểu âm của 詠, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.