Từ vựng tiếng Trung
wěn

Nghĩa tiếng Việt

rối; loạn; rối ren; hỗn loạn; bối rối; rối loạn

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紊 = 文 (Văn, biểu âm) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ); chữ hình thanh. 糸 chỉ sợi chỉ rối loạn; 文 gợi âm wěn. Hình ảnh: những sợi tơ (糸) bị rối tung, mất trật tự.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: van

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vặn": sợi tơ (糸) bị vặn xoắn rối loạn — 紊 nghĩa là hỗn loạn.

Gương Hán-Việt

紊 xuất hiện trong 紊乱 (vặn loạn = hỗn loạn) và thành ngữ 有条不紊 (có trật tự, ngăn nắp).

Mở khoá kiến thức

Biết 紊 (vặn) giúp đọc ngay 紊乱 (hỗn loạn) và thành ngữ 有条不紊 (đâu vào đấy, có trật tự).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紊 seal 1
Tiểu triện

紊 là chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, 文 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này rõ ràng. Tiểu triện (seal script) đã ghi lại hình dạng gần với chữ hiện đại. Nghĩa gốc: những sợi tơ rối — từ đó mở rộng sang nghĩa hỗn loạn, mất trật tự nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的生活陷入了紊乱状态。Tā de shēnghuó xiàn rù le wěnluàn zhuàngtài. thanh 1

    Cuộc sống của anh ấy rơi vào trạng thái hỗn loạn.

  • 他做事有条不紊,让人放心。Tā zuòshì yǒu tiáo bù wěn, ràng rén fàngxīn. thanh 1

    Anh ấy làm việc có đầu có đuôi, khiến người khác an tâm.

  • 这个计划的执行很紊乱。Zhège jìhuà de zhíxíng hěn wěnluàn. thanh 4

    Việc thực thi kế hoạch này rất lộn xộn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, gần âm (wén vs wěn); 纹 = vân, hoa văn; 紊 = rối loạn

  • âm gần giống (wěn); 稳 = ổn định, bình tĩnh — nghĩa đối lập hoàn toàn với 紊

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.