Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

cấp uý

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尉 theo Wiktionary có thể là hội ý: 𡰥 (thân người) + 寸 (bàn tay) + 火 (lửa) — hình ảnh người dùng tay ép lửa vào vải để là phẳng. Cấu trúc hiện đại đã biến dạng, khó nhận rõ lửa. Chữ hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uý": người cấp 尉 (uý) dùng tay 寸 giữ kỷ cương — như bàn tay giữ trật tự trong quân đội.

Gương Hán-Việt

uý quan (尉官 — sĩ quan cấp uý), trung uý (中尉), thiếu uý (少尉)

Mở khoá kiến thức

Biết 尉 mở khoá các cấp bậc quân sự: 少尉 (thiếu uý), 中尉 (trung uý), 上尉 (thượng uý), 大尉 (đại uý).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尉 bigseal 1
Đại triện
尉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 尉 có thể là hội ý: 𡰥 (thân người) + 寸 (bàn tay) + 火 (lửa) — gợi hình ảnh là vải bằng than nóng. Nghĩa gốc liên quan đến 'ủi/là' (慰), sau mượn dùng cho chức vụ quân sự cấp uý. Hán-Việt đọc là 'uý'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一名少尉军官。Tā shì yī míng shàowèi jūnguān. thanh 1

    Anh ấy là một sĩ quan thiếu uý.

  • 县尉负责地方治安。Xiàn wèi fùzé dìfāng zhì'ān. thanh 4

    Huyện uý phụ trách an ninh địa phương.

  • 他被晋升为中尉。Tā bèi jìnshēng wéi zhōngwèi. thanh 1

    Anh ấy được thăng cấp trung uý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 尉 là âm phù của 慰 (an ủi), dễ nhầm nghĩa

  • cùng Hán-Việt gần 'uý/uy', 畏 nghĩa là sợ hãi

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.