Từ vựng tiếng Trung
wēi

Nghĩa tiếng Việt

âu yếm, ôm ấp

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

偎 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 畏 (Uý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ hành động giữa người với người, 畏 cho âm wēi — gợi hình ảnh co rúm lại bên ai đó vì yêu thương hay sợ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ủy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ủy" (偎): NGƯỜI (亻) ÚY ÁP sát — 偎依 là dựa sát vào nhau, âu yếm bên nhau như trẻ con bên cha mẹ.

Gương Hán-Việt

ủy trong "ủy mị" — mềm yếu, âu yếm; 偎 gợi hình ảnh dịu dàng, nương tựa vào nhau.

Mở khoá kiến thức

Biết 偎 mở khoá: 偎依 (âu yếm dựa vào nhau), 偎抱 (ôm ấp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 亻(nhân — người) biểu nghĩa, chỉ quan hệ giữa người; 畏 (uý) biểu âm cho âm wēi. 偎 mang nghĩa âu yếm, ôm sát, dựa vào — hành động của người thân thiết tựa vào nhau. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子偎依在妈妈怀里睡着了。Háizi wēiyī zài māma huái lǐ shuì zháo le. thanh 2

    Đứa trẻ nép vào lòng mẹ ngủ thiếp đi.

  • 两人偎依着看星星。Liǎng rén wēiyī zhe kàn xīngxing. thanh 3

    Hai người tựa vào nhau ngắm sao.

  • 小猫偎着主人不肯离开。Xiǎo māo wēi zhe zhǔrén bù kěn líkāi. thanh 3

    Chú mèo nhỏ nép bên chủ không chịu rời đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 偎, nhưng 畏 (bộ 田) nghĩa là sợ hãi

  • cùng nghĩa dựa vào, thường đi cùng trong 偎依, nhưng 依 là chữ riêng biệt

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.