Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

cỏ uý; xanh tốt; hưng thịnh; màu sẫm

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔚 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 尉 (Uý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ thực vật xanh tươi; 尉 gợi âm wèi. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uat

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uất": cỏ (艹) xanh uất (尉 gợi âm) — 蔚 là rậm rạp, xanh tốt, phong phú.

Gương Hán-Việt

蔚 xuất hiện trong 蔚蓝 (uất lam = màu xanh biển) và 蔚然成风 (trở thành phong trào rộng rãi).

Mở khoá kiến thức

Biết 蔚 (uất) giúp đọc 蔚蓝 (xanh biển, azure) và thành ngữ 蔚然成风 (trở nên phổ biến, thành phong trào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔚 seal 1
Tiểu triện

蔚 là chữ hình thanh: 艸/艹 (cỏ, thực vật) biểu nghĩa, 尉 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|艸|尉|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=grass}}. Nghĩa gốc: một loại cỏ xanh tốt; từ đó mở rộng sang nghĩa xanh tươi, rậm rạp, hưng thịnh (蔚然成风 = phong trào nở rộ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 远处的大海呈现出蔚蓝的颜色。Yuǎnchù de dàhǎi chéngxiàn chū wèilán de yánsè. thanh 3

    Biển ở phía xa hiện ra màu xanh biếc.

  • 节能减排已蔚然成风。Jiénéng jiǎnpái yǐ wèirán chéngfēng. thanh 2

    Tiết kiệm năng lượng giảm khí thải đã trở thành phong trào rộng rãi.

  • 山上的树木郁郁蔚蔚,生机勃勃。Shān shàng de shùmù yùyù wèiwèi, shēngjī bóbó. thanh 1

    Cây cối trên núi xanh tươi rậm rạp, tràn đầy sức sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm (wèi); 慰 = an ủi; 蔚 = xanh tốt, hưng thịnh — cùng âm khác nghĩa

  • 尉 là phần biểu âm của 蔚; 尉 = quan võ; 蔚 = cỏ xanh rậm rạp

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.