Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Trầm cảm

1 chữ29 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬱 = 林 (Lâm, rừng) + 大 (Đại, người đứng) + 勹 (người cúi). Chữ hội ý: hình ảnh người ẩn trong rừng rậm. Về sau thêm dạng viết tắt của 爵 dẫn đến hình dạng 29 nét hiện tại.

Hán-Việt: uất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uất": rừng 林 bao quanh người 大 rồi còn có 勹 chặn nốt — không lối thoát, tâm trạng uất ức ngột ngạt.

Gương Hán-Việt

uất trong "ưu uất" (lo lắng sầu muộn), "uất ức" (bực bội không nói được)

Mở khoá kiến thức

Biết 鬱 (uất) mở khoá: 憂鬱 (ưu uất — trầm cảm), 鬱悶 (uất muộn — bực bội), 鬱結 (uất kết — uất ức tích tụ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬱 oracle 1
Giáp cốt
鬱 bronze 1鬱 bronze 2
Kim văn
鬱 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý gồm 林 (rừng), 大 (người đứng) và 勹 (người cúi) — hình ảnh người ẩn náu trong rừng um tùm. Về sau dạng viết tắt của 爵 được thêm vào, dẫn đến hình dạng phức tạp 29 nét. Nghĩa gốc là cây cối um tùm, rậm rạp; phát triển thêm nghĩa trầm uất, u sầu — như tâm trạng bị bao phủ bởi rừng không lối thoát.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他最近情緒很鬱悶。tā zuìjìn qíngxù hěn yùmèn. thanh 1

    Dạo này anh ấy tâm trạng rất bực bội uất muộn.

  • 她有憂鬱症。tā yǒu yōuyùzhèng. thanh 1

    Cô ấy bị trầm cảm.

  • 鬱鬱蔥蔥的森林讓人心曠神怡。yùyù cōngcōng de sēnlín ràng rén xīnkuàng shényí. thanh 4

    Rừng xanh um tùm khiến lòng người thư thái.

  • 他把心中的鬱悶傾訴出來。tā bǎ xīnzhōng de yùmèn qīngsù chūlái. thanh 1

    Anh ấy trút hết nỗi uất muộn trong lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể/biến thể của 鬱, dễ nhầm trong văn bản hiện đại

  • cùng âm yù, khác nghĩa hoàn toàn (dưỡng dục)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.