Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lợp (bằng tranh hoặc bằng lá); mái rạ; mái tranh; cây ké; quả ké

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茨 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 次 (Thứ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là loài cỏ, thứ cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỳ": cỏ (艹) theo thứ tự (次) che mái — cỏ tranh lợp nhà theo hàng thứ, ngôi nhà tranh đơn giản.

Gương Hán-Việt

tỳ (茨 – cỏ tranh, ít dùng độc lập)

Mở khoá kiến thức

Biết 茨 ít gặp độc lập; xuất hiện trong tên địa danh và tên người như Từ Kha (Cixi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茨 bigseal 1
Đại triện
茨 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 茨 là hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 次 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây gai (tật lê) hoặc cỏ tranh dùng lợp mái nhà. Sau dùng trong địa danh và tên người (Từ, Tỳ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茅茨不翦,采椽不斫。Máo cí bù jiǎn, cǎi chuán bù zhuó. thanh 2

    Mái tranh không cắt tỉa, rui gỗ không đẽo gọt (tả nếp sống đơn giản).

  • 茨菰是水生植物。Cígū shì shuǐshēng zhíwù. thanh 2

    Củ ấu là thực vật thuỷ sinh.

  • 他们住在茅茨之中。Tāmen zhù zài máocí zhī zhōng. thanh 1

    Họ sống trong những ngôi nhà tranh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thứ là bộ biểu âm trong 茨, nghĩa là lần, thứ tự; cùng gốc âm cì

  • cùng âm cì, nghĩa là ban cho, tứ; dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.