Nghĩa tiếng Việt
lợp (bằng tranh hoặc bằng lá); mái rạ; mái tranh; cây ké; quả ké
Âm Hán Việt
tì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 9 nét
茨 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 次 (Thứ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là loài cỏ, thứ cho âm.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ các loại cây cỏ hoặc động từ chỉ việc lợp nhà bằng tranh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỳ": cỏ (艹) theo thứ tự (次) che mái — cỏ tranh lợp nhà theo hàng thứ, ngôi nhà tranh đơn giản.
Gương Hán-Việt
tỳ (茨 – cỏ tranh, ít dùng độc lập)
Mở khoá kiến thức
Biết 茨 ít gặp độc lập; xuất hiện trong tên địa danh và tên người như Từ Kha (Cixi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 茨 là hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 次 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây gai (tật lê) hoặc cỏ tranh dùng lợp mái nhà. Sau dùng trong địa danh và tên người (Từ, Tỳ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 茅茨不翦,采椽不斫。
Mái tranh không cắt tỉa, rui gỗ không đẽo gọt (tả nếp sống đơn giản).
- 茨菰是水生植物。
Củ ấu là thực vật thuỷ sinh.
- 他们住在茅茨之中。
Họ sống trong những ngôi nhà tranh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.