Nghĩa tiếng Việt
lợp (bằng tranh hoặc bằng lá); mái rạ; mái tranh; cây ké; quả ké
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茨 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 次 (Thứ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là loài cỏ, thứ cho âm.
Hán-Việt: tỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỳ": cỏ (艹) theo thứ tự (次) che mái — cỏ tranh lợp nhà theo hàng thứ, ngôi nhà tranh đơn giản.
Gương Hán-Việt
tỳ (茨 – cỏ tranh, ít dùng độc lập)
Mở khoá kiến thức
Biết 茨 ít gặp độc lập; xuất hiện trong tên địa danh và tên người như Từ Kha (Cixi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 茨 là hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 次 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây gai (tật lê) hoặc cỏ tranh dùng lợp mái nhà. Sau dùng trong địa danh và tên người (Từ, Tỳ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茅茨不翦,采椽不斫。
Mái tranh không cắt tỉa, rui gỗ không đẽo gọt (tả nếp sống đơn giản).
- 茨菰是水生植物。
Củ ấu là thực vật thuỷ sinh.
- 他们住在茅茨之中。
Họ sống trong những ngôi nhà tranh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.