Nghĩa tiếng Việt
禆
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禆 có bộ 示 (thị — thần linh, lễ tế) làm ý phù, gợi nghĩa liên quan đến nghi lễ tôn giáo. Phần còn lại có thể là âm phù (bēi/pí), tuy lsCodes trống và không có Wiktionary anchor. Chữ mang nghĩa thứ thần (phụ thần), áo tế lễ.
Hán-Việt: tỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỳ": bộ 示 (thần linh, lễ tế) + âm tỳ — 禆 là thứ thần, vị thần phụ trong hệ thống tế tự; nhớ: 示 (tế lễ) thứ yếu = thần phụ.
Gương Hán-Việt
禆 (tỳ) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong văn bản tế tự và chức quan cổ đại
Mở khoá kiến thức
Biết 禆 giúp đọc văn bản lễ nghi và hành chính cổ đại Trung Hoa liên quan đến tế tự và quan chức phụ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary cho 禆. Bộ 示 (lễ tế, thần linh) là ý phù. Nghĩa 'phụ tế, thứ thần' gợi đây là chức vị hoặc lễ tế phụ bên cạnh nghi lễ chính. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禆將輔佐大將軍出戰。
Phó tướng phò tá đại tướng quân ra trận.
- 禆神之位,低於主神。
Vị thần phụ có thứ bậc thấp hơn thần chính.
- 古代禆冕為官服之一。
Thời cổ đại, áo lễ phụ là một loại quan phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.