Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
bēi

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

tỳ

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

禆 có bộ 示 (thị — thần linh, lễ tế) làm ý phù, gợi nghĩa liên quan đến nghi lễ tôn giáo. Phần còn lại có thể là âm phù (bēi/pí), tuy lsCodes trống và không có Wiktionary anchor. Chữ mang nghĩa thứ thần (phụ thần), áo tế lễ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này thường dùng làm động từ với nghĩa giúp đỡ, bổ trợ hoặc tính từ chỉ sự nhỏ bé, phụ trợ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỳ": bộ 示 (thần linh, lễ tế) + âm tỳ — 禆 là thứ thần, vị thần phụ trong hệ thống tế tự; nhớ: 示 (tế lễ) thứ yếu = thần phụ.

Gương Hán-Việt

禆 (tỳ) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong văn bản tế tự và chức quan cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 禆 giúp đọc văn bản lễ nghi và hành chính cổ đại Trung Hoa liên quan đến tế tự và quan chức phụ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 禆. Bộ 示 (lễ tế, thần linh) là ý phù. Nghĩa 'phụ tế, thứ thần' gợi đây là chức vị hoặc lễ tế phụ bên cạnh nghi lễ chính. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禆將輔佐大將軍出戰。Bì jiàng fǔzuǒ dàjiāngjūn chū zhàn. thanh 4

    Phó tướng phò tá đại tướng quân ra trận.

  • thanh 4shén thanh 2zhī thanh 1wèi, thanh 4 thanh 1 thanh 2zhǔ thanh 3shén. thanh 2

    Vị thần phụ có thứ bậc thấp hơn thần chính.

  • 古代禆冕為官服之一。Gǔdài bì miǎn wèi guānfú zhī yī. thanh 3

    Thời cổ đại, áo lễ phụ là một loại quan phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 裨 đồng âm bì/pí, cùng nghĩa phụ tá, thứ yếu, bộ khác (衣 vs 示)

  • đồng âm bēi, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.