Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ

Âm Hán Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 毗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

毗 = 囟 (Tín, biểu nghĩa: thóp đầu — ý kề cận) + 比 (Tỷ, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 囟 gợi ý liền kề, phần 比 gợi âm đọc pí.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng làm động từ hoặc tính từ trong văn viết để chỉ sự tiếp giáp, liền kề về địa lý.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỳ": thóp đầu 囟 so sánh 比 kề nhau — hai vật tỳ vào nhau, kề cận tiếp giáp.

Gương Hán-Việt

tỳ lân (毗邻) — kề liền, tiếp giáp; tỳ liên (毗连) — liền kề nhau

Mở khoá kiến thức

Biết 毗 mở khoá: 毗邻 (kề liền), 毗连 (tiếp giáp), 毗沙门 (Tỳ Sa Môn — Phật giáo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

毗 liushutong 1
Lục thư thông

毗 (tỳ) từ hình thanh: 囟 (thóp đầu — kề cận) + 比 (biểu âm). Nghĩa gốc: kề liền, tiếp giáp. Nghĩa mở rộng: giúp đỡ, hỗ trợ. Wiktionary ghi nhận Lục thư thông (liushutong). Dùng trong 毗邻 (kề liền), 毗连 (tiếp giáp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这两个国家毗邻而居,关系密切。Zhè liǎng gè guójiā pílín ér jū, guānxi mìqiè. thanh 4

    Hai quốc gia này tiếp giáp nhau, quan hệ mật thiết.

  • 学校与公园毗连,环境优美。Xuéxiào yǔ gōngyuán píliàn, huánjìng yōuměi. thanh 2

    Trường học liền kề công viên, môi trường đẹp.

  • 毗沙门天王是佛教中的护法神。Píshāmén tiānwáng shì Fójiào zhōng de hùfǎ shén. thanh 2

    Tỳ Sa Môn Thiên Vương là vị thần hộ pháp trong Phật giáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 毗, hình tương tự

  • cùng bộ 田 liên quan, hình dạng gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.