Nghĩa tiếng Việt
(tiếng em gọi chị gái); cô ả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
姐 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: nữ giới) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Người nữ lớn tuổi hơn - 'chị'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỷ": bên người nữ (女) thêm 'thả' (且) - là 'tỷ' (chị) trong xưng hô gia đình.
Gương Hán-Việt
'tỷ' trong 'tỷ muội' (chị em), 'tỷ phu' (anh rể).
Mở khoá kiến thức
Biết 姐 mở khóa các từ tỷ muội, đại tỷ, tỷ thư.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 姐 là chữ hình thanh: 女 (nữ giới) biểu nghĩa và 且 biểu âm. Nghĩa gốc chỉ 'người chị, nữ giới lớn tuổi hơn'; sau dùng để xưng hô tôn trọng 'cô, bà' (như trong 小姐).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.