Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiě*fu姐

Nghĩa tiếng Việt

anh rể (chồng của chị gái)

Âm Hán Việt

tỷ phu, phù

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

8 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ quan hệ thân tộc, thường đứng độc lập làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc từ xưng hô

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tỷ phu, phù

Từng chữ

  • 姐tỷ(tiếng em gọi chị gái); cô ả
  • 夫phu, phùchồng; đàn ông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我的姐夫是一个医生。Wǒ de jiěfu shì yīgè yīshēng. thanh 3
  • 姐夫今天来我家吃饭。Jiěfu jīntiān lái wǒ jiā chīfàn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.