Từ vựng tiếng Trung
xiáng

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng, tường tận

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

详 là giản thể của 詳. 詳 = 言 + 羊 (psc). Bản giản thể rút 言 thành 讠. Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tường": lời 讠 nói cặn kẽ như con dê 羊 đi đều — rõ ràng tường tận, đó là 'tường' (chi tiết).

Gương Hán-Việt

tường trong "tường tận" 詳盡, "an tường" 安詳

Mở khoá kiến thức

Biết 详 mở khoá nhóm từ chi tiết, an tường: 详细, 详尽, 安详.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

详 seal 1
Tiểu triện
详 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary chỉ chú giản thể 詳 = 訁→讠. Bản gốc 詳 hình thanh: 言 (lời) cho nghĩa, 羊 cho âm xiáng. Nghĩa gốc 'nói rõ ràng tường tận', mở rộng thành 'chi tiết, an tường, thanh thản'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请详细说明一下。qǐng xiáng xì shuō míng yī xià. thanh 3

    Hãy giải thích chi tiết một chút.

  • 这本书写得很详尽。zhè běn shū xiě de hěn xiáng jìn. thanh 4

    Quyển sách viết rất tường tận.

  • 老人脸上很安详。lǎo rén liǎn shàng hěn ān xiáng. thanh 3

    Khuôn mặt cụ ấy rất bình thản.

  • 我们需要详细的报告。wǒ men xū yào xiáng xì de bào gào. thanh 3

    Chúng tôi cần báo cáo chi tiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiáng, cùng có 羊 — dễ nhầm 'lành' với 'tường'

  • cùng âm xiáng, dễ lẫn thanh điệu

  • là phần biểu âm; viết thiếu 讠 thành 羊

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.