Nghĩa tiếng Việt
tới gần; ngay, tức thì; chính là
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
即 là chữ hội ý (ic): 皀 (đĩa thức ăn cổ, hình tròn) + 卩 (người quỳ) — người quỳ tới gần đĩa thức ăn để ăn, nghĩa gốc 'tới gần, đến gần'. Phần bên trái trong giản thể viết rút gọn nhưng vẫn giữ ý 'thức ăn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jí/tức là
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tuc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tức": người quỳ (卩) tới gần đĩa thức ăn (皀) — 'tức thì' tiến tới, lập tức, ngay liền.
Gương Hán-Việt
'Tức' trong 'tức thì', 'lập tức', 'tức khắc', 'tức là'.
Mở khoá kiến thức
Biết 即 mở khoá 即使 (tức sử, ngay cả khi), 立即 (lập tức), 即将 (tức tương, sắp), 即便 (tức tiện, dù), 随即 (tuỳ tức, ngay sau đó).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 即 là chữ hội ý gồm 皀 (đĩa thức ăn cổ, miệng tròn) + 卩 (người quỳ) — vẽ cảnh một người quỳ xuống gần đĩa thức ăn để ăn, nghĩa gốc là 'tới gần, đến gần để ăn'. Từ nghĩa gốc 'tới gần' phái sinh các nghĩa 'lập tức, ngay lập tức, chính là, tức là, ngay cả khi'. So sánh với 既 (đã ăn xong, quay đầu đi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 即使下雨,我也要去。
Ngay cả khi trời mưa, tôi cũng phải đi.
- 他听到消息立即出发了。
Anh ấy nghe tin liền lập tức xuất phát.
- 火车即将到站。
Tàu hoả sắp đến ga.
- 按一下即可。
Chỉ cần ấn một cái là được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.