Nghĩa tiếng Việt
con; cái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
子 (Tử) là chữ tượng hình: vẽ một em bé đầu to, hai tay dang ra, chân quấn trong tã. Không phải hình thanh hay hội ý, mà là một thể độc lập.
Hán-Việt: tử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tử": hình em bé đầu to, hai tay dang, chân quấn tã — 子 nghĩa là "con, đứa trẻ".
Gương Hán-Việt
"tử" trong "con cái", "đệ tử", "phụ tử" (cha con).
Mở khoá kiến thức
Biết 子 (tử) mở khoá: đệ tử, phụ tử, quân tử và vô số hậu tố "-zi".
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 子 là chữ tượng hình vẽ một em bé với cái đầu lớn và hai tay dang ra, hai chân được quấn trong tã. So sánh với 了 (tay bị quấn lại) và 㜽 (thấy được túm tóc trên đầu). Dạng đại triện công phu hơn, vẽ em bé có tóc trên đầu (囟), tay ở hai bên thân, ngồi trên một chiếc ghế đẩu (几).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是我的孩子。
Đây là con của tôi.
- 桌子上有书。
Trên bàn có sách.
- 我喜欢这个杯子。
Tôi thích cái cốc này.
- 那个孩子很高。
Đứa trẻ kia rất cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.