Nghĩa tiếng Việt
như, giống như
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
似 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 以 (Dĩ, biểu âm). Đây là chữ hình thanh — người này 'lấy' theo người kia, tức là giống nhau, tương tự.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tự": 亻(người) + 以 (cho âm) — người này tựa như người kia, nên 似 mang nghĩa 'giống, tương tự, dường như'.
Gương Hán-Việt
'tự' trong 'tương tự', 'loại tự' (cùng loại)
Mở khoá kiến thức
Nắm 似 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 似乎, 似的, 相似, 类似, 好似, 看似.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 似 là chữ hình thanh ghép 人 (đổi thành 亻 — người, cho nghĩa) với 以 (dĩ — cho âm). Nghĩa cơ bản là 'giống như, tựa như'. Đọc 'sì' khi nghĩa 'giống', đọc 'shì' trong cụm 似的 (tựa như, dường như).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他似乎不太高兴。
Anh ấy dường như không vui lắm.
- 这两个孩子很相似。
Hai đứa trẻ này rất giống nhau.
- 他像哭了似的。
Anh ấy như là đã khóc vậy.
- 这两个问题类似。
Hai vấn đề này tương tự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.