Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, mãnh liệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
倜 là chữ hình thanh: bộ 亻 (nhân) biểu nghĩa chỉ đây là phẩm chất của người; 周 (chu) biểu âm. Đáng chú ý: Từ điển Thuyết Văn gốc không có chữ này — Từ Huyền thêm vào sau nhưng không nhận ra 周 là âm phù do sự khác biệt âm học.
Hán-Việt: truật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "truật": 亻 (người) + 周 (chu, biểu âm) — người 倜 傥 (truật đảng) là người phóng khoáng, hào sảng không bị ràng buộc tục lệ.
Gương Hán-Việt
truật trong "truật đảng" (倜傥 — phóng khoáng, hào hoa, tự do thoải mái)
Mở khoá kiến thức
Biết 倜 giúp nhận ra từ 倜傥 (truật đảng — hào hoa phóng khoáng) trong thơ văn và văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
倜 là chữ hình thanh gồm 亻 (nhân, người, biểu nghĩa) + 周 (chu, biểu âm). Chữ này không có trong bản gốc Thuyết Văn; Từ Huyền thêm vào nhưng không nhận ra 周 là âm phù do sự khác biệt âm vị học giữa 周 và 倜 trong tiếng Hán trung cổ. Nghĩa là mạnh mẽ, hào phóng, phóng khoáng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他倜傥不羁,风流潇洒。
Anh ta phóng khoáng không ràng buộc, phong lưu tự tại.
- 倜傥之人不拘小节。
Người phóng khoáng không chú trọng tiểu tiết.
- 古代文人多以倜傥自诩。
Văn nhân cổ đại thường tự xưng là người phóng khoáng hào hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.