Nghĩa tiếng Việt
ruộng lúa; loài, loại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畴 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 寿 (Thọ, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 疇. Bộ điền chỉ đất nông nghiệp, 壽 (寿) cho âm chóu.
Hán-Việt: trù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trù": ruộng (田) thọ (寿) lâu — cánh đồng trù phú là nền tảng sinh kế lâu dài của nông dân.
Gương Hán-Việt
"trù" trong 范畴 (phạm trù — lĩnh vực, thể loại), 畴昔 (trù tích — ngày xưa)
Mở khoá kiến thức
Biết 畴 mở khoá từ học thuật: 范畴 (phạm trù, lĩnh vực), 范畴论 (lý thuyết phạm trù).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 疇 (畴) là chữ hình thanh: 田 (ruộng) biểu nghĩa, 壽 biểu âm. Giáp cốt văn đã có dạng. Nghĩa gốc là ruộng lúa, đất canh tác. Từ đó mở rộng sang loài, loại, phạm trù (范畴 — phạm trù, lĩnh vực).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这不在我的专业范畴之内。
Điều này không nằm trong phạm vi chuyên môn của tôi.
- 哲学是人文科学的范畴。
Triết học nằm trong lĩnh vực khoa học nhân văn.
- 这个问题超出了讨论的范畴。
Vấn đề này vượt ra ngoài phạm vi thảo luận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.