Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chóu

Nghĩa tiếng Việt

lũ, bọn

Âm Hán Việt

trù

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 俦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

俦 là giản thể của 儔. Anchor không cung cấp phân tích hình-thanh rõ ràng cho thành phần nội bộ. Chữ gốc 儔 có bộ 亻 (nhân) và âm phù, chỉ người bạn cùng loại, cùng địa vị. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ trong văn viết để chỉ bạn bè hoặc những người cùng hàng ngũ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trù": người cùng bọn — trù bị, tính toán cùng nhau, bạn đồng hành trong hành trình.

Gương Hán-Việt

"trù" trong 俦侣 (trù lữ — bạn đồng hành)

Mở khoá kiến thức

Biết 俦 (trù) mở khoá 俦侣 (bạn đồng hành), 无与伦俦 (vô song, không ai sánh bằng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俦 seal 1
Tiểu triện
俦 liushutong 1俦 liushutong 2俦 liushutong 3俦 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ 俦 là giản thể của 儔. Wiktionary ghi 儔 có hai âm: chóu (nghĩa: bạn đồng hành, người cùng loại, người ngang hàng; cũng dùng như đại từ nghi vấn 'ai') và dào (nghĩa cổ liên quan đến vật che). Anchor không cung cấp phân tích hình-thanh rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们是志同道合的俦侣。tāmen shì zhìtóngdàohé de chóulǚ. thanh 1

    Họ là những người bạn đồng chí hướng.

  • 古人常以俦伴相称。gǔrén cháng yǐ chóubàn xiāngchēng. thanh 3

    Người xưa thường gọi nhau là bạn đồng hành.

  • 无与伦俦的英雄令人敬佩。wú yǔ lún chóu de yīngxióng lìng rén jìngpèi. thanh 2

    Người anh hùng không ai sánh bằng khiến người ta kính phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chóu, nhưng 筹 nghĩa là thẻ đếm hoặc tính kế

  • cùng âm chóu, nhưng 愁 nghĩa là buồn bã

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.