Nghĩa tiếng Việt
cái thoi dệt vải
Âm Hán Việt
trữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 8 nét
杼 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 木 (mộc, gỗ). Có thể là hình thanh với bộ 木 biểu nghĩa (vật dụng gỗ) và phần còn lại biểu âm, nhưng chưa xác nhận từ nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ dụng cụ dệt vải, thường xuất hiện trong văn học cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: trữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trữ": gỗ (木) trữ lại thành cái thoi — 杼 là con thoi dệt vải, nhắc đến điển tích Mạnh Mẫu gương mẫu dạy con.
Gương Hán-Việt
trữ trong 机杼 (cơ trữ — khung cửi và thoi dệt), 断机杼 (đoạn cơ trữ — cắt thoi dạy con)
Mở khoá kiến thức
Biết 杼 mở ra điển tích 断机杼 của Mạnh Mẫu — hình mẫu người mẹ hi sinh dạy con trong văn hóa Á Đông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 杼 mang nhiều nghĩa: (1) thoi dệt vải (shuttle of loom); (2) thuôn dài (narrow); (3) đầu dài; (4) cây sồi bụi (scrub oak); (5) mỏng. Nổi tiếng qua điển tích: Mạnh Mẫu cắt thoi (断机杼) để dạy con chuyên cần. Tiểu triện và lục thư thông đều có hình ảnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 昔孟母,择邻处,子不学,断机杼。
Xưa mẹ Mạnh Tử, chọn xóm ở, con không học, cắt đứt thoi dệt (Tam Tự Kinh).
- 织布机上的杼来回穿梭。
Thoi dệt vải trên khung cửi đưa qua đưa lại.
- 独出机杼,比喻有独到之处。
Độc đáo như thoi dệt riêng — ẩn dụ cho sự sáng tạo độc đáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.