Nghĩa tiếng Việt
mổ (chim)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啄 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 豖 (biểu âm, không có Hán-Việt phổ biến). Chữ hình thanh — bộ 口 cho biết liên quan đến hành động miệng/mỏ, phần 豖 gợi âm đọc zhuó.
Hán-Việt: trốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trốc": mỏ 口 như dao nhọn trốc vào gỗ — chim trốc mổ liên hồi, âm thanh gõ gõ vang rừng.
Gương Hán-Việt
trốc mộc điểu (啄木鸟) — chim gõ kiến; trốc thực (啄食) — mổ thức ăn
Mở khoá kiến thức
Biết 啄 mở khoá: 啄木鸟 (chim gõ kiến), 啄食 (mổ ăn), 一啄一饮 (mọi việc có số phận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
啄 (trốc) từ hình thanh: 口 (miệng/mỏ) + 豖 (biểu âm). Nghĩa gốc: mổ — hành động dùng mỏ nhọn chọc vào. Wiktionary ghi nhận seal script. Nghĩa duy nhất và rõ ràng: chim dùng mỏ mổ, chọc. Dùng trong 啄木鸟 (chim gõ kiến — mổ vào gỗ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 啄木鸟用喙啄树皮寻找虫子。
Chim gõ kiến dùng mỏ mổ vỏ cây tìm sâu bọ.
- 小鸡在院子里啄食谷粒。
Gà con mổ thóc trong sân.
- 鸟儿轻轻啄了一下我的手指。
Con chim nhẹ nhàng mổ vào ngón tay tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.