Nghĩa tiếng Việt
Chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禎 có bộ Thị (示, thần linh/lễ nghi) nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh chi tiết. Bộ Thị xác nhận liên quan đến điềm báo, thần linh. Chữ tạo muộn.
Hán-Việt: trinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trinh": Bộ Thị (示, thần linh) ban điều tốt lành — 禎祥 là điềm lành, 禎符 là dấu hiệu may mắn từ trời.
Gương Hán-Việt
trinh — trong tiếng Việt: 'trinh trắng' (trong sáng) dùng 貞 khác; 禎 riêng cho điềm lành thần linh
Mở khoá kiến thức
Biết 禎 nhận diện nhóm chữ bộ Thị chỉ điềm báo và lễ nghi trong văn hoá Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích. 禎 nghĩa là 'may mắn, điềm lành, tốt đẹp'. Bộ Thị (示) trong văn hoá Hán thường liên quan đến lễ nghi, thần linh, điềm báo — xác nhận đây là loại điềm lành. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禎祥是古代帝王期望的好征兆。
禎祥 là điềm lành mà vua chúa thời cổ mong đợi.
- 崇禎是明朝最后一位皇帝的年号。
Sùng Trinh là niên hiệu của vị hoàng đế cuối cùng nhà Minh.
- 禎字常用于人名,寓意吉祥。
Chữ 禎 thường dùng trong tên người, hàm nghĩa may mắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.