Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

Chân

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禎 có bộ Thị (示, thần linh/lễ nghi) nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh chi tiết. Bộ Thị xác nhận liên quan đến điềm báo, thần linh. Chữ tạo muộn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trinh": Bộ Thị (示, thần linh) ban điều tốt lành — 禎祥 là điềm lành, 禎符 là dấu hiệu may mắn từ trời.

Gương Hán-Việt

trinh — trong tiếng Việt: 'trinh trắng' (trong sáng) dùng 貞 khác; 禎 riêng cho điềm lành thần linh

Mở khoá kiến thức

Biết 禎 nhận diện nhóm chữ bộ Thị chỉ điềm báo và lễ nghi trong văn hoá Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禎 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích. 禎 nghĩa là 'may mắn, điềm lành, tốt đẹp'. Bộ Thị (示) trong văn hoá Hán thường liên quan đến lễ nghi, thần linh, điềm báo — xác nhận đây là loại điềm lành. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禎祥是古代帝王期望的好征兆。Zhēnxiáng shì gǔdài dìwáng qīwàng de hǎo zhēngzhào. thanh 1

    禎祥 là điềm lành mà vua chúa thời cổ mong đợi.

  • 崇禎是明朝最后一位皇帝的年号。Chóngzhēn shì Míngcháo zuìhòu yī wèi huángdì de niánhào. thanh 2

    Sùng Trinh là niên hiệu của vị hoàng đế cuối cùng nhà Minh.

  • 禎字常用于人名,寓意吉祥。Zhēn zì cháng yòng yú rénmíng, yùyì jíxiáng. thanh 1

    Chữ 禎 thường dùng trong tên người, hàm nghĩa may mắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhēn, nhưng nghĩa khác — 貞 là trinh tiết, 禎 là điềm lành

  • cùng âm zhēn, dễ nhầm khi đặt tên

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.