Nghĩa tiếng Việt
cái cột góc tường; cội, gốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
桢 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 贞 (Trinh, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Mộc chỉ loại cây; 贞 cho âm.
Hán-Việt: trinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Trinh": cây gỗ (木) trinh (贞) cứng làm trụ cột — 桢干 là người nòng cốt chống đỡ cơ nghiệp.
Gương Hán-Việt
Trinh — trong 桢干 (trinh cán: trụ cột, nòng cốt)
Mở khoá kiến thức
Biết 桢 mở khoá 桢干 (người trụ cột, nòng cốt) — thường dùng trong văn viết trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 木 (mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 贞 (trinh, biểu âm). Chỉ loại cây gỗ cứng dùng làm cột chống, từ đó mang nghĩa bóng là người trụ cột, đầu tàu. Đại triện và Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này. Thường gặp trong 桢干 (trụ cột). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是公司的桢干之才。
Anh ấy là nhân tài trụ cột của công ty.
- 桢楠是一种珍贵的木材。
Gỗ trinh nam là loại gỗ quý.
- 这位老将是军队的桢干。
Vị lão tướng này là trụ cột của quân đội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.