Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

cái cột góc tường; cội, gốc

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桢 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 贞 (Trinh, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Mộc chỉ loại cây; 贞 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Trinh": cây gỗ (木) trinh (贞) cứng làm trụ cột — 桢干 là người nòng cốt chống đỡ cơ nghiệp.

Gương Hán-Việt

Trinh — trong 桢干 (trinh cán: trụ cột, nòng cốt)

Mở khoá kiến thức

Biết 桢 mở khoá 桢干 (người trụ cột, nòng cốt) — thường dùng trong văn viết trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桢 bigseal 1
Đại triện
桢 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 木 (mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 贞 (trinh, biểu âm). Chỉ loại cây gỗ cứng dùng làm cột chống, từ đó mang nghĩa bóng là người trụ cột, đầu tàu. Đại triện và Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này. Thường gặp trong 桢干 (trụ cột). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是公司的桢干之才。Tā shì gōngsī de zhēngàn zhī cái. thanh 1

    Anh ấy là nhân tài trụ cột của công ty.

  • 桢楠是一种珍贵的木材。Zhēnnán shì yī zhǒng zhēnguì de mùcái. thanh 1

    Gỗ trinh nam là loại gỗ quý.

  • 这位老将是军队的桢干。Zhè wèi lǎojiàng shì jūnduì de zhēngàn. thanh 4

    Vị lão tướng này là trụ cột của quân đội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhēn, khác bộ (礻vs 木), nghĩa khác (điềm lành)

  • là thành phần biểu âm của 桢, dễ viết thiếu bộ 木

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.