Từ vựng tiếng Trung
chè

Nghĩa tiếng Việt

rút đi, rút lui; giảm bớt, lược bớt

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撤 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + phần rút gọn của 徹 (biểu âm, cho âm chè/triệt); chữ hình thanh. Bộ thủ gợi hành động rút bằng tay; âm lấy từ 徹.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chè/rút lui

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: triệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triệt": tay (扌) rút triệt để (徹) — triệt thoái, rút lui không ngoái lại.

Gương Hán-Việt

triệt thoái, triệt thu, rút triệt

Mở khoá kiến thức

Biết 撤 (triệt) mở khoá: rút lui (撤退), hủy bỏ (撤销), di tản (撤离), thay thế (撤换).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

撤 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 撤 là chữ hình thanh: 扌(tay, biểu nghĩa) + 徹 rút gọn (biểu âm, phát âm chè/triệt). Nghĩa gốc là dùng tay kéo đi, rút bỏ. Mở rộng sang rút lui quân sự (撤退), hủy bỏ (撤销), di tản (撤离), thay thế (撤换).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 部队接到命令立即撤退。bùduì jiēdào mìnglìng lìjí chètuì. thanh 4

    Quân đội nhận lệnh rút lui ngay lập tức.

  • 法院撤销了对他的指控。fǎyuàn chèxiāo le duì tā de zhǐkòng. thanh 3

    Tòa án đã hủy bỏ cáo buộc chống lại anh ta.

  • 由于台风来袭,所有人员立即撤离。yóuyú táifēng lái xí, suǒyǒu rényuán lìjí chèlí. thanh 2

    Do bão đến, tất cả mọi người lập tức di tản.

  • 他被撤换了职位。tā bèi chèhuàn le zhíwèi. thanh 1

    Anh ta bị thay thế khỏi vị trí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là gốc âm của 撤, nghĩa triệt để/xuyên suốt — gần nghĩa, cùng âm chè

  • cùng âm chè, cùng gốc 彻; 澈 là trong suốt, 撤 là rút lui

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.