Nghĩa tiếng Việt
rút đi, rút lui; giảm bớt, lược bớt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撤 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + phần rút gọn của 徹 (biểu âm, cho âm chè/triệt); chữ hình thanh. Bộ thủ gợi hành động rút bằng tay; âm lấy từ 徹.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chè/rút lui
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: triệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triệt": tay (扌) rút triệt để (徹) — triệt thoái, rút lui không ngoái lại.
Gương Hán-Việt
triệt thoái, triệt thu, rút triệt
Mở khoá kiến thức
Biết 撤 (triệt) mở khoá: rút lui (撤退), hủy bỏ (撤销), di tản (撤离), thay thế (撤换).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 撤 là chữ hình thanh: 扌(tay, biểu nghĩa) + 徹 rút gọn (biểu âm, phát âm chè/triệt). Nghĩa gốc là dùng tay kéo đi, rút bỏ. Mở rộng sang rút lui quân sự (撤退), hủy bỏ (撤销), di tản (撤离), thay thế (撤换).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.