Nghĩa tiếng Việt
rút đi, rút lui; giảm bớt, lược bớt
Âm Hán Việt
triệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 15 nét
撤 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + phần rút gọn của 徹 (biểu âm, cho âm chè/triệt); chữ hình thanh. Bộ thủ gợi hành động rút bằng tay; âm lấy từ 徹.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động rút quân, thu hồi hoặc bãi bỏ chức vụ của ai đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chè/rút lui
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: triệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triệt": tay (扌) rút triệt để (徹) — triệt thoái, rút lui không ngoái lại.
Gương Hán-Việt
triệt thoái, triệt thu, rút triệt
Mở khoá kiến thức
Biết 撤 (triệt) mở khoá: rút lui (撤退), hủy bỏ (撤销), di tản (撤离), thay thế (撤换).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 撤 là chữ hình thanh: 扌(tay, biểu nghĩa) + 徹 rút gọn (biểu âm, phát âm chè/triệt). Nghĩa gốc là dùng tay kéo đi, rút bỏ. Mở rộng sang rút lui quân sự (撤退), hủy bỏ (撤销), di tản (撤离), thay thế (撤换).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 部队接到命令立即撤退。
Quân đội nhận lệnh rút lui ngay lập tức.
- 法院撤销了对他的指控。
Tòa án đã hủy bỏ cáo buộc chống lại anh ta.
- 由于台风来袭,所有人员立即撤离。
Do bão đến, tất cả mọi người lập tức di tản.
- 他被撤换了职位。
Anh ta bị thay thế khỏi vị trí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.