Nghĩa tiếng Việt
suốt, thấu, đến tận cùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
彻 là dạng giản thể của 徹. Chữ phồn 徹 vốn là hội ý phức tạp gồm 彳 (bước) + 攴 (đập) + 育 (nuôi/dưỡng), liên quan tới 'thông suốt, xuyên qua'. Giản thể đổi phần phải thành 切, làm cấu trúc gần giống hình thanh: 彳 (biểu nghĩa: đi) + 切 (Thiết, biểu âm).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: triệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triệt": 彳 (bước đi) + 切 (cắt) — bước đi xuyên cắt qua mọi trở ngại, đúng nghĩa 'thấu suốt, triệt để' trong 彻底 (triệt để), 贯彻 (quán triệt), 透彻 (thấu suốt).
Gương Hán-Việt
'triệt' trong 'triệt để', 'quán triệt', 'triệt hạ'
Mở khoá kiến thức
Nắm 彻 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 彻底, 彻夜, 贯彻, 透彻.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 彻 (phồn 徹) gốc là chữ hội ý với nghĩa 'thông suốt, xuyên thấu, đến tận cùng'. Trong giản thể, phần phải được đơn giản thành 切 (Thiết) đóng vai biểu âm. Nghĩa 'xuyên thấu, triệt để' giữ nguyên trong các từ 彻底 (triệt để), 贯彻 (xuyên suốt thực hiện), 透彻 (thấu suốt). Anchor Wiktionary cho dạng giản thể không có giải thích đầy đủ; phần trình bày trên dựa vào sự kiện giản hoá.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我们要彻底解决问题。
Chúng ta phải giải quyết triệt để vấn đề.
- 他彻夜未眠。
Anh ấy thức trắng đêm không ngủ.
- 请贯彻这个政策。
Hãy quán triệt thực hiện chính sách này.
- 她对问题的分析很透彻。
Phân tích của cô ấy rất thấu đáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.