Từ vựng tiếng Trung
zhǎn

Nghĩa tiếng Việt

quay nghiêng, quay nửa vành

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輾 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe/bánh xe) + 㞋 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Xa chỉ hành động liên quan đến bánh xe lăn, phần 㞋 cho âm đọc. Có nguồn gốc từ 𨋚 bị biến dạng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: triển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triển": Bánh xe (車) lăn (展 — triển khai) — 輾轉反側 là hình ảnh người trằn trọc, lăn qua lăn lại như bánh xe không ngừng.

Gương Hán-Việt

triển — trong tiếng Việt: 'triển khai' (mở rộng), 'phát triển' — gốc 展 gần với 輾

Mở khoá kiến thức

Biết 輾 mở khoá thành ngữ 輾轉反側 (trằn trọc không ngủ) và nhóm từ chuyển động tròn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輾 liushutong 1輾 liushutong 2輾 liushutong 3輾 liushutong 4
Lục thư thông

Hai nguồn gốc: (1) Dạng biến thể của 𨋚: 車 (xa, biểu nghĩa: xe) + 㞋 (biểu âm). (2) Biến thể khác: 車 + 展 (biểu âm). 輾 mang nghĩa lăn bánh xe, quay nghiêng một nửa vòng tròn; trong thành ngữ 輾轉 (triển chuyển) chỉ trằn trọc không ngủ được.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她輾轉反側,难以入眠。Tā zhǎnzhuǎn fǎncè, nányǐ rùmián. thanh 1

    Cô ấy trằn trọc, khó vào giấc ngủ.

  • 巨石被輾压成碎片。Jùshí bèi niǎnyā chéng suìpiàn. thanh 4

    Tảng đá lớn bị nghiền nát thành mảnh vụn.

  • 这条消息輾转传到了他的耳中。Zhè tiáo xiāoxi zhǎnzhuǎn chuán dào le tā de ěr zhōng. thanh 4

    Tin tức này đến tai anh ấy qua nhiều người truyền nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niǎn (nghĩa 2), cùng nghĩa lăn nghiền — bộ Thạch thay bộ Xa

  • phần biểu âm giống 展, cùng âm zhǎn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.