Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhǎn展

Nghĩa tiếng Việt

mở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày

Âm Hán Việt

triển

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 展 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
尸
Số nét
10 nét
尸
thibiểu nghĩathân người
𧝑
triểnbiểu âmvải lụa đỏ; phần bên dưới

展 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: thân người) + 𧝑 (biểu âm, dạng giản lược); chữ hình thanh. Phần âm liên hệ tới hình ảnh tấm lụa được trải ra: nghĩa gốc 'trải ra, mở ra'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động mở rộng quy mô hoặc trưng bày hàng hóa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: triển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triển": 尸 (thân) khi 'triển' khai là mở ra; nhớ 发展 (phát triển), 展览 (triển lãm), 展开 (triển khai).

Gương Hán-Việt

'triển' trong 'phát triển', 'triển lãm', 'triển khai', 'tiến triển'

Mở khoá kiến thức

Biết 展 là mở 发展, 展开, 展览, 进展, 展示, 扩展: nhóm động từ trừu tượng HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

展 seal 1
Tiểu triện

展 là chữ hình thanh: 尸 (biểu nghĩa: thân người) ghép với 𧝑 (biểu âm, dạng giản lược; nguyên gốc viết 㞡, có biến thể 𧝣). Thành phần âm 𧝑 vốn chỉ tấm lụa đỏ: một trong sáu loại trang phục của hoàng hậu trong Chu Lễ, cũng gợi nghĩa 'mở ra, trải rộng' qua bộ 㠭. Từ nghĩa gốc 'trải ra' phát triển thành 'triển khai, phát triển, triển lãm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国经济发展得很快。zhōngguó jīngjì fāzhǎn de hěn kuài. thanh 1

    Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

  • 我去看了一个艺术展览。wǒ qù kàn le yī gè yìshù zhǎnlǎn. thanh 3

    Tôi đi xem một cuộc triển lãm nghệ thuật.

  • 工作正在顺利展开。gōngzuò zhèngzài shùnlì zhǎnkāi. thanh 1

    Công việc đang được triển khai thuận lợi.

  • 请展示一下你的作品。qǐng zhǎnshì yīxià nǐ de zuòpǐn. thanh 3

    Xin hãy giới thiệu tác phẩm của bạn.

  • 工作进展顺利。Gōngzuò jìnzhǎn shùnlì thanh 1

    Công việc tiến triển thuận lợi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 屉

    cùng bộ 尸 ở trên, dễ nhầm cấu trúc

  • 辗

    cùng Hán-Việt 'triển', đồng âm zhǎn, dễ lẫn ý nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.