Nghĩa tiếng Việt
mở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
展 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: thân người) + 𧝑 (biểu âm, dạng giản lược); chữ hình thanh (ls=psc). Phần âm liên hệ tới hình ảnh tấm lụa được trải ra — nghĩa gốc 'trải ra, mở ra'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: triển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triển": 尸 (thân) khi 'triển' khai là mở ra; nhớ 发展 (phát triển), 展览 (triển lãm), 展开 (triển khai).
Gương Hán-Việt
'triển' trong 'phát triển', 'triển lãm', 'triển khai', 'tiến triển'
Mở khoá kiến thức
Biết 展 là mở 发展, 展开, 展览, 进展, 展示, 扩展 — nhóm động từ trừu tượng HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 展 là chữ hình thanh: 尸 (biểu nghĩa: thân người) ghép với 𧝑 (biểu âm, dạng giản lược; nguyên gốc viết 㞡, có biến thể 𧝣). Thành phần âm 𧝑 vốn chỉ tấm lụa đỏ — một trong sáu loại trang phục của hoàng hậu trong Chu Lễ — cũng gợi nghĩa 'mở ra, trải rộng' qua bộ 㠭. Từ nghĩa gốc 'trải ra' phát triển thành 'triển khai, phát triển, triển lãm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国经济发展得很快。
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.
- 我去看了一个艺术展览。
Tôi đi xem một cuộc triển lãm nghệ thuật.
- 工作正在顺利展开。
Công việc đang được triển khai thuận lợi.
- 请展示一下你的作品。
Xin hãy giới thiệu tác phẩm của bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.