Từ vựng tiếng Trung
zhǎn*chū

Nghĩa tiếng Việt

Triển xuất — trưng bày ra công chúng, đưa ra để mọi người xem; thường dùng trong ngữ cảnh triển lãm, bảo tàng.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác)

10 nét

Bộ: (hộp)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh bảo tàng, triển lãm, hội chợ; so với 展示 thì 展出 nhấn mạnh việc đưa ra công khai cho công chúng xem.

Câu ví dụ

  • 博物馆展出了一批珍贵文物。Bówùguǎn zhǎnchūle yī pī zhēnguì wénwù. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày một loạt cổ vật quý hiếm.

  • 他的画作将在画廊展出。Tā de huàzuò jiāng zài huàláng zhǎnchū. thanh 1

    Tác phẩm hội họa của anh ấy sẽ được trưng bày tại phòng tranh.

  • 这件艺术品已展出多年。Zhè jiàn yìshùpǐn yǐ zhǎnchū duō nián. thanh 4

    Tác phẩm nghệ thuật này đã được trưng bày nhiều năm.

  • 新款汽车正在车展上展出。Xīn kuǎn qìchē zhèngzài chēzhǎn shàng zhǎnchū. thanh 1

    Mẫu xe mới đang được trưng bày tại triển lãm ô tô.

Kết hợp thường gặp

  • 公开展出gōngkāi zhǎnchū thanh 1

    trưng bày công khai

  • 展出作品zhǎnchū zuòpǐn thanh 3

    tác phẩm trưng bày

  • 限期展出xiànqī zhǎnchū thanh 4

    trưng bày có thời hạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.