Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bối cảnh kinh doanh, giáo dục, phát triển cá nhân. Đồng nghĩa tương đối với 扩展 (kuòzhǎn) nhưng 拓展 nhấn mạnh tính khai phá, phát triển mới.
Câu ví dụ
- 公司计划拓展海外市场
Công ty lên kế hoạch mở rộng thị trường nước ngoài
- 他努力拓展自己的人脉
Anh ấy nỗ lực mở rộng mạng lưới quan hệ
- 这次培训有助于拓展视野
Khoá đào tạo này giúp mở mang tầm nhìn
- 企业需要不断拓展业务范围
Doanh nghiệp cần liên tục mở rộng phạm vi hoạt động
Kết hợp thường gặp
- 拓展市场
mở rộng thị trường
- 拓展视野
mở mang tầm nhìn
- 拓展业务
mở rộng hoạt động kinh doanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.