Từ vựng tiếng Trung
tuò*zhǎn

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng, khai thác phát triển (phạm vi, thị trường, kỹ năng)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (xác chết)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn bối cảnh kinh doanh, giáo dục, phát triển cá nhân. Đồng nghĩa tương đối với 扩展 (kuòzhǎn) nhưng 拓展 nhấn mạnh tính khai phá, phát triển mới.

Câu ví dụ

  • 公司计划拓展海外市场Gōngsī jìhuà tuòzhǎn hǎiwài shìchǎng thanh 1

    Công ty lên kế hoạch mở rộng thị trường nước ngoài

  • 他努力拓展自己的人脉Tā nǔlì tuòzhǎn zìjǐ de rénmài thanh 1

    Anh ấy nỗ lực mở rộng mạng lưới quan hệ

  • 这次培训有助于拓展视野Zhè cì péixùn yǒu zhù yú tuòzhǎn shìyě thanh 4

    Khoá đào tạo này giúp mở mang tầm nhìn

  • 企业需要不断拓展业务范围Qǐyè xūyào búduàn tuòzhǎn yèwù fànwéi thanh 3

    Doanh nghiệp cần liên tục mở rộng phạm vi hoạt động

Kết hợp thường gặp

  • 拓展市场tuòzhǎn shìchǎng thanh 4

    mở rộng thị trường

  • 拓展视野tuòzhǎn shìyě thanh 4

    mở mang tầm nhìn

  • 拓展业务tuòzhǎn yèwù thanh 4

    mở rộng hoạt động kinh doanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.