Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu hoặc đóng vai trò định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ đơn vị, sản phẩm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tham triển
Từng chữ
- 参thamcỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc); sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)
- 展triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa参展 thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và thương mại. Danh từ kép 参展商 (người/đơn vị tham triển) rất phổ biến trong báo chí kinh tế.
Câu ví dụ
- 我们公司将参展下周的科技博览会
Công ty chúng tôi sẽ tham triển hội chợ công nghệ tuần tới
- 参展商来自全球五十多个国家
Các đơn vị tham triển đến từ hơn năm mươi quốc gia trên thế giới
- 这次参展的产品都是最新研发的
Các sản phẩm tham triển lần này đều là hàng mới nghiên cứu phát triển
- 他们以参展为契机拓展了海外市场
Họ lấy việc tham triển làm cơ hội để mở rộng thị trường nước ngoài
Kết hợp thường gặp
- 参展商
đơn vị tham triển, nhà triển lãm
- 参展产品
sản phẩm tham triển
- 参展资格
tư cách tham triển
- 参展单位
đơn vị tham dự triển lãm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.