Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như tổ chức, tham quan
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
triển lãm
Từng chữ
- 展triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
- 览lãmxem, ngắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: triển lãm
Câu ví dụ
- 我们明天去博物馆参观展览。
Ngày mai chúng tôi đi bảo tàng tham quan triển lãm.
- 这个科技展览吸引了很多观众。
Triển lãm khoa học công nghệ này đã thu hút rất nhiều khán giả.
- 学校正在举办学生摄影展览。
Nhà trường đang tổ chức triển lãm nhiếp ảnh của học sinh.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.