Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǎnlǎnguǎn

Nghĩa tiếng Việt

nhà triển lãm, bảo tàng trưng bày

Âm Hán Việt

triển lãm quán

3 chữ30 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thây người chết)

10 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

9 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ tòa nhà chuyên dùng để tổ chức các buổi triển lãm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

triển lãm quán

Từng chữ

  • triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
  • lãmxem, ngắm
  • quánnhà, nơi ở, quán trọ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.