Từ vựng tiếng Trung
chí

Nghĩa tiếng Việt

chạy mau, phóng nhanh; đuổi; truyền đi, vang khắp (tên tuổi)

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驰 là giản thể của 馳 (trì). 马 (Mã) biểu nghĩa — ngựa, di chuyển nhanh; 也 (Dã) biểu âm. Nghĩa gốc: ngựa phóng nhanh; mở rộng sang danh tiếng lan xa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trì": ngựa 马 phóng dã 也 ngoài đồng — phi nước đại, danh tiếng trì xa vạn dặm.

Gương Hán-Việt

"trì" trong "phong trì" (奔驰), "trì danh" (驰名)

Mở khoá kiến thức

Biết 驰 (trì) mở khoá: 奔驰 (chạy nhanh), 驰名 (nổi tiếng), 驰骋 (phi nước đại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驰 seal 1
Tiểu triện

驰 là giản thể của 馳. Wiktionary không có giải thích glyph chi tiết cho dạng giản thể. Cấu trúc: 马 (ngựa, biểu nghĩa) + 也 (biểu âm). Nghĩa gốc: phi nước đại. Mở rộng: danh tiếng lan xa (驰名), tư nhớ (神驰).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 赛车在跑道上高速驰骋。Sàichē zài pǎodào shàng gāosù chíchěng. thanh 4

    Xe đua phóng nhanh trên đường đua.

  • 这个品牌驰名全球。Zhège pǐnpái chímíng quánqiú. thanh 4

    Thương hiệu này nổi tiếng toàn cầu.

  • 他的思绪驰向远方。Tā de sīxù chí xiàng yuǎnfāng. thanh 1

    Tâm tư anh ấy bay xa tới chốn xa xôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chí, nghĩa ngược (迟 = chậm, 驰 = nhanh)

  • cùng bộ 马, cùng liên quan đến phương tiện

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.