Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp thành cụm 驰名中外 hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trì danh
Từng chữ
- 驰trìchạy mau, phóng nhanh; đuổi; truyền đi, vang khắp (tên tuổi)
- 名danhtên, danh; danh tiếng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường kết hợp với nơi chốn (世界, 中外) để chỉ mức độ nổi tiếng.
Câu ví dụ
- 驰名世界
nổi tiếng toàn cầu
- 这个品牌驰名中外
Thương hiệu này nổi tiếng trong và ngoài nước
- 驰名商标
thương hiệu nổi tiếng
Kết hợp thường gặp
- 驰名中外
nổi tiếng trong và ngoài nước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.