Nghĩa tiếng Việt
đặt, để, bày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
置 = 罒 (Võng, biểu nghĩa: cái lưới) ở trên + 直 (Trực, biểu âm) ở dưới. Đây là chữ hình thanh — căng lưới đặt xuống, sau phái sinh thành 'đặt, để, bố trí'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhì/thiết lập
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trí": 罒 (lưới) + 直 (cho âm) — căng lưới đặt thẳng để bẫy thú, nên 置 mang nghĩa 'đặt, để, bố trí, vị trí'.
Gương Hán-Việt
'trí' trong 'vị trí', 'bố trí', 'xử trí'
Mở khoá kiến thức
Nắm 置 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 位置, 处置, 安置, 布置, 设置, 装置.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 置 là chữ hình thanh ghép 网 (đổi thành 罒 — lưới, cho nghĩa) với 直 (trực — cho âm). Nghĩa gốc liên quan đến 'căng lưới ra để bắt thú/cá' — tức là đặt, để vào vị trí. Từ ý này phái sinh thành 'an trí, bố trí, vị trí, xử trí'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请告诉我这本书的位置。
Xin cho tôi biết vị trí của cuốn sách này.
- 老师布置了作业。
Giáo viên đã giao bài tập.
- 我设置了密码。
Tôi đã thiết lập mật khẩu.
- 请妥善处置这些文件。
Xin hãy xử lý ổn thoả các tài liệu này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.