Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

đặt, để, bày

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

置 = 罒 (Võng, biểu nghĩa: cái lưới) ở trên + 直 (Trực, biểu âm) ở dưới. Đây là chữ hình thanh — căng lưới đặt xuống, sau phái sinh thành 'đặt, để, bố trí'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhì/thiết lập

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trí": 罒 (lưới) + 直 (cho âm) — căng lưới đặt thẳng để bẫy thú, nên 置 mang nghĩa 'đặt, để, bố trí, vị trí'.

Gương Hán-Việt

'trí' trong 'vị trí', 'bố trí', 'xử trí'

Mở khoá kiến thức

Nắm 置 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 位置, 处置, 安置, 布置, 设置, 装置.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

置 seal 1置 seal 2
Tiểu triện
置 liushutong 1置 liushutong 2置 liushutong 3置 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 置 là chữ hình thanh ghép 网 (đổi thành 罒 — lưới, cho nghĩa) với 直 (trực — cho âm). Nghĩa gốc liên quan đến 'căng lưới ra để bắt thú/cá' — tức là đặt, để vào vị trí. Từ ý này phái sinh thành 'an trí, bố trí, vị trí, xử trí'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请告诉我这本书的位置。qǐng gàosù wǒ zhè běn shū de wèizhì. thanh 3

    Xin cho tôi biết vị trí của cuốn sách này.

  • 老师布置了作业。lǎoshī bùzhì le zuòyè. thanh 3

    Giáo viên đã giao bài tập.

  • 我设置了密码。wǒ shèzhì le mìmǎ. thanh 3

    Tôi đã thiết lập mật khẩu.

  • 请妥善处置这些文件。qǐng tuǒshàn chǔzhì zhèxiē wénjiàn. thanh 3

    Xin hãy xử lý ổn thoả các tài liệu này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 直 là bộ phận biểu âm của 置, lại đồng âm zhí/zhì, dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'trí', dễ lẫn nghĩa 'đặt' vs 'gửi đến'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.