Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết, thể hiện sự quyết đoán khi giải quyết người hoặc việc phạm lỗi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xử trí
Từng chữ
- 处xửnơi, chỗ
- 置tríđặt, để, bày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa处置 thường mang tính chính thức hơn 处理; hay dùng trong văn bản hành chính, pháp luật. Đọc 处 là chǔ (xử lý), không phải chù (nơi chốn).
Câu ví dụ
- 警方已妥善处置了这起事故。
Cảnh sát đã xử lý ổn thỏa vụ tai nạn này.
- 他不知道该如何处置这批货物。
Anh ta không biết nên xử lý lô hàng này như thế nào.
- 法院将处置违规企业。
Tòa án sẽ xử lý các doanh nghiệp vi phạm.
- 紧急情况下需要冷静处置。
Trong tình huống khẩn cấp cần bình tĩnh xử lý.
Kết hợp thường gặp
- 妥善处置
xử lý ổn thỏa
- 处置方式
phương thức xử lý
- 处置不当
xử lý không đúng cách
- 紧急处置
xử lý khẩn cấp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.