Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

trĩ (bệnh loét ở hậu môn)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痔 = 疒 (bộ chỉ bệnh tật, biểu nghĩa) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒 xác định đây là một loại bệnh, còn 寺 cung cấp âm đọc zhì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trĩ": bộ bệnh (疒) cộng với chùa (寺 — tự) — nhớ câu đùa 'bệnh trĩ như ngồi trên tháp chùa'.

Gương Hán-Việt

trĩ trong 痔疮 (trĩ sang — bệnh trĩ), 内痔 (nội trĩ), 外痔 (ngoại trĩ)

Mở khoá kiến thức

Biết 痔 mở khoá từ y học 痔疮, 内痔, 外痔, 混合痔.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 痔 là chữ hình thanh: bộ 疒 biểu nghĩa 'bệnh', còn 寺 (tự) biểu âm. Nghĩa duy nhất là bệnh trĩ (hemorrhoid) — các búi tĩnh mạch bị giãn nở ở hậu môn hoặc trực tràng. Âm zhì gần với 寺 (tự).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 痔疮是一种常见的疾病。Zhìchuāng shì yī zhǒng chángjiàn de jíbìng. thanh 4

    Bệnh trĩ là một loại bệnh phổ biến.

  • 久坐容易得痔疮。Jiǔ zuò róngyì dé zhìchuāng. thanh 3

    Ngồi lâu dễ bị bệnh trĩ.

  • 医生建议他治疗内痔。Yīshēng jiànyì tā zhìliáo nèizhì. thanh 1

    Bác sĩ khuyên anh ấy điều trị bệnh trĩ nội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, đều chỉ bệnh ngoài da/hậu môn, thường đi cùng trong 痔疮

  • cùng âm zhì, dễ nhầm khi viết pinyin

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.