Nghĩa tiếng Việt
chậm, trễ
Âm Hán Việt
trệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 12 nét
滞 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 带 (Đới, biểu âm); chữ hình thanh dạng giản thể của 滯. 帶/带 cho âm 'zhì' (thông qua biến đổi âm lịch sử), bộ 水/氵chỉ nước đọng — dòng nước bị chặn lại, ứ đọng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ hoặc động từ để chỉ trạng thái ứ đọng, không lưu thông của hàng hóa hoặc công việc.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trệ": nước (氵) bị đới (带) chặn lại — dải đất (đới) cản dòng nước, gây trệ (滞) — đình trệ, chậm chạp.
Gương Hán-Việt
trệ trong 'đình trệ', 'trệ hậu', 'ứ trệ'
Mở khoá kiến thức
Biết 滞 (trệ) mở khoá: 停滞 (đình trệ), 滞留 (mắc kẹt), 滞后 (tụt hậu), 滞销 (ế ẩm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 滯/滞 là chữ hình thanh (psc): 水/氵 (nước) là thành phần biểu nghĩa, 帶/带 là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là nước đọng, ứ trệ; mở rộng sang nghĩa bị tắc nghẽn, trì trệ về tiến độ hay hoạt động.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 谈判陷入停滞状态。
Đàm phán rơi vào trạng thái đình trệ.
- 他因签证问题滞留在机场。
Anh ta bị mắc kẹt ở sân bay vì vấn đề thị thực.
- 这批货由于质量问题严重滞销。
Lô hàng này bị ế ẩm nghiêm trọng vì vấn đề chất lượng.
- 河道淤塞,流水滞。
Lòng sông bị bồi lấp, dòng nước bị tắc nghẽn
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.