Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bǎnzhì

Nghĩa tiếng Việt

đờ đẫn, cứng nhắc, thiếu linh hoạt

Âm Hán Việt

bản trệ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả ánh mắt, văn chương hoặc phong thái thiếu sự sống động

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bản trệ

Từng chữ

  • bảntấm, miếng; gỗ đóng quan tài; cứng, rắn; người chủ
  • trệchậm, trễ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的目光显得有些板滞。tā de mùguāng xiǎnde yǒuxiē bǎnzhì thanh 1

    Ánh mắt của anh ấy trông có vẻ hơi đờ đẫn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.