Nghĩa tiếng Việt
chỗ ngồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
座 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái nhà) + 坐 (Toạ, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). 坐 đảm âm và còn gợi nghĩa 'ngồi xuống' — chỗ ngồi dưới mái nhà.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zuò/ghế ngồi
- /zuò/tòa
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: toạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toạ" (cũng đọc 'toà'): 广 (mái nhà) + 坐 (ngồi) — chỗ ngồi dưới mái nhà, ấy là 'toạ vị'; nhớ 座位 (tọa vị), 讲座 (giảng tọa), 星座 (chòm sao).
Gương Hán-Việt
'toạ/toà' trong 'toạ độ', 'toà nhà', 'giảng toạ', 'tinh toà' (chòm sao)
Mở khoá kiến thức
Biết 座 là mở 座位, 讲座, 让座, 星座, 座谈, 座右铭 — nhóm danh từ và lượng từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 座 là chữ hình thanh: 广 (biểu nghĩa: mái nhà, công trình) ghép với 坐 (biểu âm; vốn nghĩa 'ngồi'). 座 phái sinh từ 坐 để chỉ chỗ ngồi cụ thể, bệ đỡ; cũng được dùng làm lượng từ cho công trình lớn (一座山, 一座桥).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请坐在你的座位上。
Xin ngồi vào chỗ của bạn.
- 今天有一个有趣的讲座。
Hôm nay có một bài giảng thú vị.
- 年轻人应该给老人让座。
Người trẻ nên nhường ghế cho người già.
- 你的星座是什么?
Cung hoàng đạo của bạn là gì?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.