Từ vựng tiếng Trung
zuò

Nghĩa tiếng Việt

ngồi, ngồi xuống

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坐 = 土 (Thổ, đất) ở giữa, 从 (hai người) hai bên; chữ hội ý: hai người cùng ngồi trên đất - đó là 'ngồi'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: toạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toạ": hai người (从) cùng dừng lại trên đất (土) - 'toạ' chính là tư thế ngồi.

Gương Hán-Việt

'toạ' trong 'toạ lạc' (nằm ở), 'toạ thiền' (ngồi thiền).

Mở khoá kiến thức

Biết 坐 mở khóa các từ toạ lạc, toạ thiền, an toạ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坐 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 坐 là chữ hội ý ghép 留 (ở lại) và 土 (đất). Dạng hiện đại đã viết 留 thành 从 (hai người) đặt hai bên 土 - hình ảnh hai người dừng lại, cùng ngồi trên mặt đất. Nghĩa gốc 'ngồi xuống' vẫn được giữ nguyên đến nay; phái sinh 'ngồi xe, lên xe'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请坐。qǐng zuò. thanh 3

    Mời ngồi.

  • 我坐火车。wǒ zuò huǒchē. thanh 3

    Tôi đi tàu hỏa.

  • 他坐在椅子上。tā zuò zài yǐzi shàng. thanh 1

    Anh ấy ngồi trên ghế.

  • 我们一起坐。wǒmen yīqǐ zuò. thanh 3

    Chúng ta ngồi cùng nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'zuò', 座 là 'chỗ ngồi' (danh từ)

  • và 做 (làm) cùng âm zuò, dễ chọn nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.