Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zuò

Nghĩa tiếng Việt

ngồi, ngồi xuống

Âm Hán Việt

toạ

1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 坐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

坐 = 土 (Thổ, đất) ở giữa, 从 (hai người) hai bên; chữ hội ý: hai người cùng ngồi trên đất - đó là 'ngồi'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ tư thế ngồi hoặc hành động đi các phương tiện giao thông công cộng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Động từ chỉ hành động ngồi. Trong giao tiếp, 请坐 (mời ngồi) là lời mời lịch sự. 坐下 (ngồi xuống) diễn tả hành động chuyển từ đứng sang ngồi. 坐车 (ngồi trên xe) nghĩa là đi tàu xe. Trong tiếng Trung, 坐 cũng dùng cho việc đi tàu xe (không phải lái).

  • /zuò/ngồi

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: toạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toạ": hai người (从) cùng dừng lại trên đất (土) - 'toạ' chính là tư thế ngồi.

Gương Hán-Việt

'toạ' trong 'toạ lạc' (nằm ở), 'toạ thiền' (ngồi thiền).

Mở khoá kiến thức

Biết 坐 mở khóa các từ toạ lạc, toạ thiền, an toạ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坐 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 坐 là chữ hội ý ghép 留 (ở lại) và 土 (đất). Dạng hiện đại đã viết 留 thành 从 (hai người) đặt hai bên 土 - hình ảnh hai người dừng lại, cùng ngồi trên mặt đất. Nghĩa gốc 'ngồi xuống' vẫn được giữ nguyên đến nay; phái sinh 'ngồi xe, lên xe'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3zuò. thanh 4

    Mời ngồi.

  • 我坐火车。wǒ zuò huǒchē. thanh 3

    Tôi đi tàu hỏa.

  • 他坐在椅子上。tā zuò zài yǐzi shàng. thanh 1

    Anh ấy ngồi trên ghế.

  • 我们一起坐。wǒmen yīqǐ zuò. thanh 3

    Chúng ta ngồi cùng nhau.

  • Qǐng thanh 3zuò thanh 4

    Mời ngồi

  • 我坐在这里Wǒ zuò zài zhèlǐ thanh 3

    Tôi ngồi ở đây

  • zuò thanh 4xià thanh 4

    ngồi xuống

  • zuò thanh 4zhe thanh 5

    đang ngồi

  • zuò thanh 4chē thanh 1

    đi xe, ngồi trên xe

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'zuò', 座 là 'chỗ ngồi' (danh từ)

  • và 做 (làm) cùng âm zuò, dễ chọn nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.