Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kể, thuật; tố giác, mách

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訴 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 斥 (Xích, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Kết hợp "nói" và "buộc tội" gợi hành động tố cáo bằng lời, kêu oan.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tố": 言 (nói) + 斥 (buộc tội) — mở miệng tố cáo, "tố" một ai đó trước pháp luật hay trước người khác.

Gương Hán-Việt

tố trong "kiện tố" (khởi kiện), "tố cáo" (báo cáo tội lỗi), "khiếu tố" (khiếu nại).

Mở khoá kiến thức

Biết 訴/tố mở khoá: 上訴 (thượng tố — kháng cáo), 控訴 (khống tố — buộc tội), 訴訟 (tố tụng — kiện tụng), 傾訴 (khuynh tố — giãi bày).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訴 seal 1
Tiểu triện

訴 (sù): chữ hình thanh, gồm 言 (biểu nghĩa: lời nói, phát biểu) và 斥 (Xích, biểu âm: trách mắng, buộc tội). Ý gốc là tố cáo bằng lời nói. Từ đó mở rộng nghĩa: kể lể, giãi bày, khởi kiện. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他向法院提起訴訟。tā xiàng fǎyuàn tíqǐ sùsòng. thanh 1

    Anh ấy đệ đơn kiện lên tòa án.

  • 她向朋友傾訴了心裡話。tā xiàng péngyou qīngsù le xīnlǐ huà. thanh 1

    Cô ấy giãi bày tâm sự với bạn bè.

  • 上訴需要有充分的理由。shàngsù xūyào yǒu chōngfèn de lǐyóu. thanh 4

    Kháng cáo cần có lý do chính đáng.

  • 他控訴了那些不法行為。tā kòngsù le nàxiē bùfǎ xíngwéi. thanh 1

    Anh ấy tố cáo những hành vi vi phạm pháp luật đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诉 là dạng giản thể của 訴, cùng nghĩa tố cáo

  • 斥 (xích) là thành phần biểu âm của 訴, nghĩa độc lập là trách mắng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.