Từ vựng tiếng Trung
zuò

Nghĩa tiếng Việt

làm

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

做 (Tố) ban đầu là dạng tục của 作, viết là ⿰作攵. Thành phần 乍 về sau biến thành 古. Có thể coi là chữ hình thanh với 亻 (người) biểu nghĩa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tố": bộ Nhân 亻(người) đứng cạnh 故 — người ra tay hành động, đó là "làm".

Gương Hán-Việt

"tố" trong "chế tố"; gần nghĩa với 作 ("tác") trong "công tác", "chế tác".

Mở khoá kiến thức

Biết 做 là nắm được động từ "làm" thông dụng nhất trong giao tiếp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 做 ban đầu là một dạng viết tục (vulgar variant) của 作, được viết là ⿰作攵. Về sau thành phần 乍 bị biến hình thành 古, cho ra tự dạng 做 ngày nay. Nghĩa là "làm, chế tạo, hành động".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你在做什么?nǐ zài zuò shénme? thanh 3

    Bạn đang làm gì?

  • 妈妈在做饭。māma zài zuò fàn. thanh 1

    Mẹ đang nấu cơm.

  • 我会做这个。wǒ huì zuò zhège. thanh 3

    Tôi biết làm cái này.

  • 他做得很好。tā zuò de hěn hǎo. thanh 1

    Anh ấy làm rất tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 做 vốn là biến thể của 作, cùng âm "zuò", dễ lẫn cách dùng

  • cùng âm "zuò", khác nghĩa (ngồi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.