Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zuò

Nghĩa tiếng Việt

làm

Âm Hán Việt

tố

1 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 做 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

做 (Tố) ban đầu là dạng tục của 作, viết là ⿰作攵. Thành phần 乍 về sau biến thành 古. Có thể coi là chữ hình thanh với 亻 (người) biểu nghĩa.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ chính trong câu, thường mang tân ngữ chỉ công việc hoặc chức vụ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

'做' là làm, tạo ra. '做饭' nấu ăn, '做作业' làm bài tập, '做生意' làm kinh doanh. Tránh nhầm với '作' (tác) thường dùng trong từ Hán Việt hoặc văn viết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tố": bộ Nhân 亻(người) đứng cạnh 故 — người ra tay hành động, đó là "làm".

Gương Hán-Việt

"tố" trong "chế tố"; gần nghĩa với 作 ("tác") trong "công tác", "chế tác".

Mở khoá kiến thức

Biết 做 là nắm được động từ "làm" thông dụng nhất trong giao tiếp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 做 ban đầu là một dạng viết tục (vulgar variant) của 作, được viết là ⿰作攵. Về sau thành phần 乍 bị biến hình thành 古, cho ra tự dạng 做 ngày nay. Nghĩa là "làm, chế tạo, hành động".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你在做什么?nǐ zài zuò shénme? thanh 3

    Bạn đang làm gì?

  • 妈妈在做饭。māma zài zuò fàn. thanh 1

    Mẹ đang nấu cơm.

  • 我会做这个。wǒ huì zuò zhège. thanh 3

    Tôi biết làm cái này.

  • thanh 1zuò thanh 4de thanh 5hěn thanh 3hǎo. thanh 3

    Anh ấy làm rất tốt.

  • 我正在做作业Wǒ zhèngzài zuò zuòyè thanh 3

    Tôi đang làm bài tập

  • 做饭zuòfàn thanh 4

    nấu ăn

  • 做一个好人Zuò yī gè hǎorén thanh 4

    Làm một người tốt

  • 怎么做?Zěnme zuò? thanh 3

    Làm như thế nào?

  • 做生意zuò shēngyi thanh 4

    làm kinh doanh

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 做 vốn là biến thể của 作, cùng âm "zuò", dễ lẫn cách dùng

  • cùng âm "zuò", khác nghĩa (ngồi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.