Nghĩa tiếng Việt
coi xét; tiết kiệm; tỉnh lị
Âm Hán Việt
tỉnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 9 nét
省 = 少 (Thiểu, biểu âm) + 目 (Mục: mắt); chữ hình thanh. Mắt soi xét, ít chính là tỉnh táo.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ với nghĩa tiết kiệm, hoặc làm danh từ chỉ đơn vị hành chính cấp tỉnh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shěng/tiết kiệm
- /shěng/tỉnh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tỉnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỉnh": con mắt 目 dõi theo từng chút 少 — soi xét, tỉnh táo, tiết kiệm.
Gương Hán-Việt
tỉnh trong "phản tỉnh" 反省, "tỉnh hội" 省會
Mở khoá kiến thức
Biết 省 mở khoá nhóm tiết kiệm, phản tỉnh, đơn vị hành chính: 省略, 节省, 反省, 省会.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 省 nguyên là 眚, ban đầu là 生 + 目 (ls=psc, 生 biểu âm) — 'để mắt xem xét'. Về sau 省 và 眚 tách thành hai chữ; phần 生 biến thành 少 trong 省. Nghĩa gốc 'xem xét, soi xét', mở rộng thành 'tỉnh thức, tiết kiệm, đơn vị tỉnh hành chính'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要节省时间。
Chúng ta phải tiết kiệm thời gian.
- 他常常反省自己。
Anh ấy hay tự phản tỉnh.
- 北京是中国的首都,不是省会。
Bắc Kinh là thủ đô Trung Quốc, không phải tỉnh lị.
- 这个步骤可以省略。
Bước này có thể lược bỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.